Skip to main content

Bài phân tích lựa chọn đáp án

Câu hỏi 01:

The company's approach to dealing with change is to examine it ---- before taking any action.
A. thought
B. thoughtful
C. thoughtfully
D. thoughtfulness

Giải thích từngữ & cấu trúc

  1. Lỗi chính tả đã sửa:

    • "talking" → "taking" (động từ đúng phải là "take action" - hành động)
  2. Vị trí cần điền:

    • Sau động từ "examine" và tân ngữ "it" → cần trạng từ (adverb) để bổ nghĩa cho cách thức thực hiện động từ

Phân tích từng lựa chọn

TừTừ loạiGiải thích
A. thoughtDanh từKhông hợp lý vì cần từ bổ nghĩa cho động từ
B. thoughtfulTính từMặc dù kết thúc bằng "-ful" nhưng vẫn là tính từ, không bổ nghĩa được cho động từ
C. thoughtfullyTrạng từĐÚNG - Trạng từ bổ nghĩa cho "examine", diễn tả cách thức thực hiện hành động
D. thoughtfulnessDanh từKhông phù hợp vị trí này

Tại sao chọn C?

  • Vị trí ngữ pháp: Khoảng trống cần trạng từ (adverb) để bổ nghĩa cho động từ "examine"
  • Ngữ nghĩa: "thoughtfully" = một cách cẩn thận, có suy nghĩ kỹ lưỡng
  • Cấu trúc song song: "examine it thoughtfully before taking..." thể hiện trình tự hợp lý (xem xét kỹ → hành động)

Câu hoàn chỉnh:

✅ "The company's approach to dealing with change is to examine it thoughtfully before taking any action."

Mẹo ghi nhớ:

  • Đuôi -ly thường là dấu hiệu của trạng từ
  • Công thức: Verb + Object + Adverb (động từ + tân ngữ + trạng từ)

Câu hỏi 02

A new list of employee phone numbers will --- on the intranet next Wednesday
Lựa chọn:
A. post
B. to be posted
C. posts
D. be posted

Giải thích:

1. Cấu trúc câu:

  • Câu sử dụng thì tương lai đơn (Future Simple) với cấu trúc:
    S + will + V_infinitive + ...
  • Chủ ngữ là "A new list of employee phone numbers" (danh từ số ít)
  • Động từ chính cần điền ở dạng nguyên thể (infinitive) sau "will"

2. Phân tích từng đáp án:

A. post

  • Sai vì:
    • "Post" là động từ nguyên thể nhưng chủ ngữ là vật (a new list) → cần dạng bị động (vì danh sách không tự đăng được)
    • Thiếu "be" trước động từ trong câu bị động

B. to be posted

  • Sai vì:
    • Sau "will" phải dùng động từ nguyên thể không "to" (be posted)
    • "To be posted" là dạng to-infinitive, không phù hợp với cấu trúc thì tương lai đơn

C. posts

  • Sai vì:
    • "Posts" là động từ chia ở thì hiện tại đơn (ngôi 3 số ít)
    • Không phù hợp sau "will" và không thể hiện nghĩa bị động

D. be posted

  • Đúng vì:
    • Đúng cấu trúc thì tương lai đơn: will + be posted
    • "Be posted" là dạng bị động (danh sách được đăng lên bởi ai đó)
    • Phù hợp ngữ cảnh: danh sách sẽ được đăng lên mạng nội bộ

Kết luận:

Đáp án đúng: D. be posted
Dịch nghĩa: Một danh sách mới số điện thoại nhân viên sẽ được đăng lên mạng nội bộ vào thứ Tư tới.

Câu hỏi 03:

Câu hỏi:
--- international pressure, the government decided not to follow the environmental policies.
Lựa chọn:
A. According
B. Whenever
C. Unless
D. Despite

1. Phân tích từng đáp án

A. According

  • Cấu trúc: "According to" + danh từ/cụm danh từ (mang nghĩa "theo như").
  • Ví dụ: According to the report, the policy is ineffective.
  • Vấn đề: Thiếu giới từ "to" → Loại.

B. Whenever

  • Nghĩa: "Bất cứ khi nào" (chỉ tần suất/thời gian).
  • Ví dụ: Whenever it rains, the road floods.
  • Vấn đề: Không phù hợp ngữ cảnh (không liên quan áp lực quốc tế) → Loại.

C. Unless

  • Nghĩa: "Trừ khi" (điều kiện phủ định).
  • Ví dụ: Unless there is pressure, the government won’t act.
  • Vấn đề: Câu sẽ thành "Trừ khi có áp lực, chính phủ không tuân theo chính sách" → Nghĩa ngượcLoại.

D. Despite

  • Nghĩa: "Mặc dù" (tương đương "in spite of").
  • Cấu trúc: Despite + danh từ/cụm danh từ.
  • Ví dụ: Despite the rain, we went out.
  • Phù hợp: "Mặc dù có áp lực quốc tế, chính phủ vẫn không tuân theo chính sách" → Đúng ngữ pháp và ngữ nghĩa.

2. Lỗi chính tả (nếu có)

  • Câu gốc không có lỗi chính tả.

3. Kết luận

Đáp án đúng: D. Despite

  • Lý do:
    • Duy nhất phù hợp cấu trúc (Despite + noun phrase).
    • Diễn đạt nghĩa tương phản (áp lực vs. không hành động).

Câu hỏi 04:

Câu hỏi:
We failed to reach a --- on the issue of expanding business at the meeting.
Lựa chọn:
A. retention
B. consensus
C. sympathy
D. dispute

Giải thích từng đáp án

1. Retention (n) /rɪˈten.ʃən/

  • Nghĩa: Sự giữ lại, duy trì (thường dùng cho nhân sự, trí nhớ, chất lỏng).
  • Ví dụ: "employee retention" (giữ chân nhân viên).
  • Tại sao sai? Không phù hợp ngữ cảnh "reach a retention" (không có cụm này trong tiếng Anh).

2. Consensus (n) /kənˈsen.səs/ ✅

  • Nghĩa: Sự đồng thuận, thống nhất ý kiến.
  • Cấu trúc thường gặp:
    • reach a consensus (đạt được đồng thuận) → Phù hợp với ngữ cảnh câu.
  • Ví dụ: "The team reached a consensus after long discussion."
  • Tại sao đúng?
    • Câu nói về việc không đạt được thỏa thuận trong cuộc họp → consensus là từ chính xác.

3. Sympathy (n) /ˈsɪm.pə.θi/

  • Nghĩa: Sự đồng cảm, thương cảm.
  • Cấu trúc thường gặp:
    • "feel sympathy for someone" (thông cảm cho ai đó).
  • Tại sao sai?
    • Không dùng với động từ "reach" trong ngữ cảnh này.

4. Dispute (n) /dɪˈspjuːt/

  • Nghĩa: Tranh cãi, xung đột.
  • Cấu trúc thường gặp:
    • "resolve a dispute" (giải quyết tranh cãi).
  • Tại sao sai?
    • "reach a dispute" → Ngữ nghĩa vô lý (không ai "đạt được tranh cãi").

Kết luận

  • Đáp án đúng: B. consensus
  • Lý do:
    • Reach a consensus là cụm từ cố định, phù hợp nghĩa (không đạt được thống nhất).
    • Các từ còn lại không kết hợp được với "reach" hoặc sai ngữ cảnh.

Câu hỏi 05:

Câu hỏi:
"Any employees who need office supplies should submit a request ___ to the purchasing director."
Lựa chọn:
A. briefly
B. directly
C. freely
D. nearly

Giải thích từng đáp án

A. briefly (adv)

  • Nghĩa: Ngắn gọn, súc tích
  • Phân tích:
    • "Submit a request briefly" → "Gửi yêu cầu một cách ngắn gọn"
    • Vấn đề: Không phù hợp ngữ cảnh vì câu nhấn mạnh cách thức gửi yêu cầu (trực tiếp) hơn là độ dài.

B. directly (adv) ⭐ Đáp án đúng

  • Nghĩa: Trực tiếp
  • Phân tích:
    • "Submit a request directly" → "Gửi yêu cầu trực tiếp"
    • Phù hợp:
      • Câu đề cập đến quy trình (gửi yêu cầu thẳng đến giám đốc mua hàng).
      • "Directly to [someone]" là cấu trúc phổ biến (ví dụ: "Report directly to the manager").

C. freely (adv)

  • Nghĩa: Tự do, thoải mái
  • Phân tích:
    • "Submit a request freely" → "Gửi yêu cầu một cách tự do"
    • Vấn đề: Không liên quan đến ngữ cảnh công việc (thiếu tính nghiêm túc).

D. nearly (adv)

  • Nghĩa: Gần như, suýt nữa
  • Phân tích:
    • "Submit a request nearly" → "Gần như gửi yêu cầu" (vô nghĩa trong câu này).
    • Lỗi: "Nearly" thường đi với động từ/adj/adv khác (ví dụ: "nearly finished").

Tại sao chọn B. directly?

  1. Ngữ nghĩa: Phù hợp nhất với ngữ cảnh (gửi yêu cầu trực tiếp đến người có trách nhiệm).
  2. Cấu trúc: "Submit to [someone]" + "directly" làm rõ cách thức.
  3. Thực tế: Trong môi trường công sở, "directly" thể hiện quy trình rõ ràng, không qua trung gian.

Lưu ý chính tả

  • Câu của bạn đã viết đúng chính tả.
  • Một số từ dễ sai: "supplies" → supplies, "purchasing" (đúng).
  • Bạn có thể dùng "submit a request in writing" nếu đề bài yêu cầu hình thức gửi (bằng văn bản).
  • Trong trường hợp này, "directly" là từ duy nhất kết hợp logic với cả động từ ("submit") và giới từ ("to").

Câu hỏi 06:

Câu hỏi:
It is --- that employees wear protective clothing in this area since the site is very dangerous.
Lựa chọn:
A. secluded
B. essential
C. competent
D. spontaneous

Giải thích:

1. Cấu trúc câu:

  • It is + [adjective] + that + clause: Cấu trúc này diễn tả tính chất quan trọng/đặc điểm của việc gì đó.
  • "Since the site is very dangerous": Mệnh đề chỉ lý do (vì khu vực rất nguy hiểm).

2. Phân tích từng đáp án:

Từ vựngNghĩa tiếng ViệtGiải thích
A. secludedHẻo lánh, biệt lậpKhông phù hợp ngữ cảnh (tính từ chỉ địa điểm, không liên quan đến sự cần thiết).
B. essentialCần thiết, thiết yếuĐÚNG - Phù hợp ngữ cảnh (nhấn mạnh việc mặc đồ bảo hộ là bắt buộc do nguy hiểm).
C. competentCó năng lựcKhông phù hợp (tính từ chỉ khả năng con người, không dùng cho tình huống này).
D. spontaneousTự phátKhông liên quan (thường chỉ hành động không lên kế hoạch trước).

3. Lý do chọn B. essential:

  • Ngữ cảnh câu nhấn mạnh sự bắt buộc (do môi trường nguy hiểm).
  • "Essential" là tính từ duy nhất trong 4 lựa chọn thể hiện sự cần thiết khẩn cấp.

4. Lỗi chính tả (nếu có):

  • Câu gốc đã viết đúng chính tả.
  • Lưu ý: "protective clothing" (đồ bảo hộ) viết đúng, không nhầm thành "protect" hoặc "clothes".

Kết luận:

Đáp án đúng: B. essential
✅ Câu hoàn chỉnh: "It is essential that employees wear protective clothing in this area since the site is very dangerous."
(Điều cần thiết là nhân viên phải mặc đồ bảo hộ ở khu vực này vì nơi đây rất nguy hiểm.)

Câu hỏi 7:

Câu gốc:
"Mr. Armitage has requested that ___ related to the upcoming charity bazaar be reported separately."
(Lỗi chính tả đã sửa: "bazzar" → "bazaar", "saparately" → "separately")

Lựa chọn:

A. expensed

  • Là động từ ở dạng quá khứ phân từ (V3)
  • Không phù hợp vì cần danh từ làm chủ ngữ cho mệnh đề "___ be reported"
  • Nghĩa: "được chi tiêu" → không hợp ngữ cảnh

B. expensively

  • trạng từ (-ly)
  • Chức năng: bổ nghĩa cho động từ/tính từ (ví dụ: "speak expensively")
  • Không thể đứng vị trí chủ ngữ → loại

C. expensive

  • tính từ
  • Chức năng: bổ nghĩa danh từ (ví dụ: "expensive car")
  • Câu cần danh từ làm chủ ngữ → loại

D. expenses

  • danh từ số nhiều (chi phí)
  • Phù hợp vì:
    1. Làm chủ ngữ cho mệnh đề "that...be reported" (cấu trúc giả định với "requested that + S + V_inf")
    2. Nghĩa: "chi phí liên quan đến hội chợ từ thiện" → hợp logic

Cấu trúc câu:

  • "requested that + [S + V(bare infinitive)]" (yêu cầu rằng...)
    Ví dụ: "He requested that the report be submitted."
  • Động từ sau chủ ngữ luôn ở dạng nguyên thể (trong câu này là "be reported")

Kết luận:

Đáp án đúng: D. expenses

  • Duy nhất là danh từ đóng vai trò chủ ngữ, phù hợp ngữ pháp và ngữ nghĩa.

Câu hỏi 8:

Câu hỏi:
Only --- merchandise is subject to conditions in the return policy within 14 days of invoice date.
Lựa chọn:
A. deliberate
B. untrue
C. defective
D. unavailable

Giải thích từng đáp án

  1. A. deliberate

    • Nghĩa: Cố ý, có chủ đích (thường chỉ hành động của con người).
    • Tại sao sai? "Deliberate merchandise" không có nghĩa trong ngữ cảnh này. Hàng hóa không thể "cố ý".
  2. B. untrue

    • Nghĩa: Không đúng sự thật (thường dùng cho thông tin, tuyên bố).
    • Tại sao sai? "Untrue merchandise" nghe không tự nhiên, không diễn đạt được ý "hàng hóa có vấn đề".
  3. C. defective

    • Nghĩa: Có lỗi, hỏng hóc (dùng cho sản phẩm không đạt chất lượng).
    • Tại sao đúng? Phù hợp ngữ cảnh: Chính sách hoàn trả thường áp dụng cho hàng hóa bị lỗi. Câu hoàn chỉnh: "Only defective merchandise is subject to..." (Chỉ hàng lỗi mới được áp dụng điều kiện hoàn trả).
  4. D. unavailable

    • Nghĩa: Không có sẵn.
    • Tại sao sai? Hàng "không có sẵn" không liên quan đến việc hoàn trả.

Cấu trúc câu

  • Chủ ngữ: "Only ___ merchandise" (cần tính từ bổ nghĩa cho "merchandise").
  • Động từ: "is subject to" (bị áp dụng theo).
  • Ngữ cảnh: Câu nói về điều kiện hoàn trả → tập trung vào hàng hóa có vấn đề.

Kết luận

Đáp án đúng: C. defective

  • Lỗi chính tả đã sửa: "merchandise" (bạn viết đúng), "untrue" (đã kiểm tra).
  • Ghi chú: Nếu bạn gặp từ khó, tra nghĩa và ví dụ (vd: "defective goods" = hàng lỗi).

Key takeaways:

  • Ngữ cảnh là chìa khóa: Chính sách hoàn trả thường nhắm vào sản phẩm lỗi.
  • Từ vựng liên quan: "Faulty", "damaged" cũng có thể dùng thay "defective".
  • Cấu trúc phổ biến: "be subject to conditions" = bị áp dụng theo điều kiện.

Câu hỏi 09:

"Sending a letter of apology, promptly, after a customer's complaint, is a highly recommended ---."

Lựa chọn:

  • A. practice
  • B. reference
  • C. plot
  • D. resource

Đáp án đúng: A. practice

Giải thích chi tiết:

  1. Phân tích từ vựng:

    • Practice (n): Thói quen, việc thực hiện thường xuyên (phù hợp ngữ cảnh)
    • Reference (n): Sự tham khảo, tài liệu tham khảo (không phù hợp)
    • Plot (n): Âm mưu, cốt truyện, kịch bản (hoàn toàn không liên quan)
    • Resource (n): Tài nguyên, nguồn lực (không phù hợp ngữ cảnh)
  2. Cấu trúc câu:

    • Cụm từ cần điền đứng sau "highly recommended" (được khuyến nghị cao) → cần danh từ chỉ hoạt động/việc nên làm
    • "Practice" là danh từ duy nhất trong các lựa chọn thể hiện một thói quen tốt nên duy trì
  3. Ngữ cảnh:

    • Câu nói về việc gửi thư xin lỗi sau khi nhận khiếu nại → đây là một thực hành tốt (good practice) trong dịch vụ khách hàng
  4. Lỗi chính tả (nếu có):

    • Bạn viết đúng chính tả tất cả các từ trong câu hỏi và lựa chọn.

Kết luận:

  • Practice là từ phù hợp nhất cả về ngữ nghĩa lẫn ngữ pháp.
  • Cụm hoàn chỉnh: "a highly recommended practice" (một thực hành được khuyến nghị cao)

Câu hỏi 10:

Câu gốc:
"Many regional relief facilities will be receiving --- of canned foods and other necessiries from wealthy businessmen."

(Lưu ý: Từ "necessiries" viết sai chính tả, đúng phải là "necessities")

Các lựa chọn:

  • A. donating (danh động từ/ hiện tại phân từ)
  • B. donate (động từ nguyên thể)
  • C. donations (danh từ số nhiều)
  • D. donated (quá khứ phân từ)

Phân tích cấu trúc:

  1. Chỗ trống cần điền đứng sau động từ "receiving" (nhận) và trước giới từ "of" → cần một danh từ vì:

    • "Receiving" là ngoại động từ, cần tân ngữ theo sau.
    • Cụm "of canned foods..." bổ nghĩa cho tân ngữ đó → tân ngữ phải là danh từ chỉ vật được nhận.
  2. Loại trừ đáp án sai:

    • A. donating: Sai vì "donating" (việc quyên góp) thường chỉ hành động, không phải vật được nhận.
    • B. donate: Sai vì động từ nguyên thể không thể làm tân ngữ.
    • D. donated: Sai vì tính từ/ phân từ này mô tả trạng thái "được quyên góp", không phải danh từ chỉ vật.
  3. Đáp án đúng: C. donations

    • "Donations" (những món quyên góp) là danh từ số nhiều phù hợp:
      • Đứng sau "receiving" làm tân ngữ.
      • Kết hợp với "of" để chỉ nội dung quyên góp (canned foods...).
    • Ngữ nghĩa: "Các cơ sở cứu trợ sẽ nhận những món quyên góp thực phẩm đóng hộp..."

Kết luận:

  • Đáp án: C. donations
  • Lý do: Cần danh từ làm tân ngữ, phù hợp ngữ cảnh "nhận quyên góp".