Home - Cùng Nhau HọcTừ Vựng Tiếng Anh Hàng Ngày Dành Cho Người Mới Bắt Đầu - Ngày 01
1. Stapler
- Loại từ: Danh từ (Noun)
- Nghĩa: Cái dập ghim
- Ví dụ: Could you pass me the stapler? I need to staple these papers together.
2. Audition
- Loại từ: Danh từ (Noun) / Động từ (Verb)
- Nghĩa: Buổi thử giọng (n), thử giọng (v)
- Ví dụ:
- She has an audition for the school play tomorrow. (Noun)
- He auditioned for the role of Hamlet. (Verb)
3. Pedestrian
- Loại từ: Danh từ (Noun)
- Nghĩa: Người đi bộ
- Ví dụ: Pedestrians should use the crosswalk for safety.
4. Casual
- Loại từ: Tính từ (Adjective)
- Nghĩa: Thoải mái, không trang trọng
- Ví dụ: He wore casual clothes to the party.
5. Disposal
- Loại từ: Danh từ (Noun)
- Nghĩa: Sự vứt bỏ, xử lý rác
- Ví dụ: The disposal of plastic waste is a major environmental issue.
6. Steer
- Loại từ: Động từ (Verb)
- Nghĩa: Lái (xe, tàu thuyền)
- Ví dụ: She steered the car carefully through the narrow streets.
7. Honestly
- Loại từ: Trạng từ (Adverb)
- Nghĩa: Một cách trung thực
- Ví dụ: Honestly, I don’t think this is a good idea.
8. Letterhead
- Loại từ: Danh từ (Noun)
- Nghĩa: Tiêu đề thư (thường có logo công ty)
- Ví dụ: Please print the report on company letterhead.
9. Aspect
- Loại từ: Danh từ (Noun)
- Nghĩa: Khía cạnh
- Ví dụ: We need to consider every aspect of the problem.
10. Residence
- Loại từ: Danh từ (Noun)
- Nghĩa: Nơi cư trú
- Ví dụ: His official residence is in London.
11. Scarf
- Loại từ: Danh từ (Noun)
- Nghĩa: Khăn quàng cổ
- Ví dụ: She wrapped a warm scarf around her neck.
12. Generous
- Loại từ: Tính từ (Adjective)
- Nghĩa: Hào phóng
- Ví dụ: He was generous enough to donate $1000.
13. Benevolent
- Loại từ: Tính từ (Adjective)
- Nghĩa: Nhân từ, tốt bụng
- Ví dụ: The benevolent old man donated to charity every month.
14. Giving
- Loại từ: Tính từ (Adjective) / Danh từ (Noun)
- Nghĩa: Hay cho đi (adj), sự cho đi (n)
- Ví dụ: Her giving nature made her popular in the community.
15. Unselfish
- Loại từ: Tính từ (Adjective)
- Nghĩa: Không ích kỷ
- Ví dụ: His unselfish actions saved many lives.
16. Abundant
- Loại từ: Tính từ (Adjective)
- Nghĩa: Dồi dào
- Ví dụ: The region has abundant natural resources.
17. Plentiful
- Loại từ: Tính từ (Adjective)
- Nghĩa: Nhiều, phong phú
- Ví dụ: Food was plentiful at the banquet.
18. Ample
- Loại từ: Tính từ (Adjective)
- Nghĩa: Đủ, rộng rãi
- Ví dụ: There’s ample space for everyone in the room.
19. Foreman
- Loại từ: Danh từ (Noun)
- Nghĩa: Quản đốc, tổ trưởng
- Ví dụ: The foreman supervises the workers at the construction site.
20. Orientation
- Loại từ: Danh từ (Noun)
- Nghĩa: Định hướng, buổi hướng dẫn
- Ví dụ: New employees must attend an orientation session.
21. Detach
- Loại từ: Động từ (Verb)
- Nghĩa: Tách rời
- Ví dụ: Detach the form and return it with your payment.
22. Replacement
- Loại từ: Danh từ (Noun)
- Nghĩa: Sự thay thế
- Ví dụ: We need to find a replacement for the broken part.
23. Furnish
- Loại từ: Động từ (Verb)
- Nghĩa: Cung cấp, trang bị đồ đạc
- Ví dụ: The apartment is furnished with modern appliances.
24. Eligible
- Loại từ: Tính từ (Adjective)
- Nghĩa: Đủ điều kiện
- Ví dụ: Only citizens are eligible to vote.
25. Denial
- Loại từ: Danh từ (Noun)
- Nghĩa: Sự từ chối, phủ nhận
- Ví dụ: His denial of the allegations was expected.
26. Opposition
- Loại từ: Danh từ (Noun)
- Nghĩa: Sự phản đối
- Ví dụ: The proposal faced strong opposition.
27. Inconsistency
- Loại từ: Danh từ (Noun)
- Nghĩa: Sự không nhất quán
- Ví dụ: There were inconsistencies in his story.
28. Receptionist
- Loại từ: Danh từ (Noun)
- Nghĩa: Lễ tân
- Ví dụ: The receptionist greeted us with a smile.
29. Enthusiast
- Loại từ: Danh từ (Noun)
- Nghĩa: Người đam mê
- Ví dụ: He’s a photography enthusiast.
30. Auction
- Loại từ: Danh từ (Noun) / Động từ (Verb)
- Nghĩa: Cuộc đấu giá (n), đấu giá (v)
- Ví dụ:
- The painting was sold at an auction. (Noun)
- They auctioned off the antique furniture. (Verb)