Home - Cùng Nhau Học30 Từ vựng Tiếng Anh chủ đề ngẫu nhiên
1. Diligent
- Loại từ: Tính từ (Adjective)
- Nghĩa: Chăm chỉ
- Ví dụ: She is a diligent student who always completes her homework on time.
2. Procrastinate
- Loại từ: Động từ (Verb)
- Nghĩa: Trì hoãn
- Ví dụ: Don’t procrastinate; start your project today!
3. Benevolence
- Loại từ: Danh từ (Noun)
- Nghĩa: Lòng nhân ái
- Ví dụ: His benevolence was evident in his charitable donations.
4. Punctual
- Loại từ: Tính từ (Adjective)
- Nghĩa: Đúng giờ
- Ví dụ: Being punctual is important in professional settings.
5. Versatile
- Loại từ: Tính từ (Adjective)
- Nghĩa: Đa năng
- Ví dụ: This tool is versatile and can be used for many tasks.
6. Obstacle
- Loại từ: Danh từ (Noun)
- Nghĩa: Chướng ngại vật
- Ví dụ: Lack of funding is the main obstacle to our project.
7. Resilient
- Loại từ: Tính từ (Adjective)
- Nghĩa: Kiên cường
- Ví dụ: She is resilient and never gives up despite difficulties.
8. Amiable
- Loại từ: Tính từ (Adjective)
- Nghĩa: Thân thiện
- Ví dụ: He has an amiable personality that makes everyone like him.
9. Consequence
- Loại từ: Danh từ (Noun)
- Nghĩa: Hậu quả
- Ví dụ: Breaking the rules will lead to serious consequences.
10. Eloquent
- Loại từ: Tính từ (Adjective)
- Nghĩa: Hùng hồn
- Ví dụ: Her eloquent speech moved the audience.
11. Frugal
- Loại từ: Tính từ (Adjective)
- Nghĩa: Tiết kiệm
- Ví dụ: He lives a frugal life to save money.
12. Hindrance
- Loại từ: Danh từ (Noun)
- Nghĩa: Sự cản trở
- Ví dụ: Poor weather was a hindrance to our travel plans.
13. Innovative
- Loại từ: Tính từ (Adjective)
- Nghĩa: Đổi mới
- Ví dụ: The company is known for its innovative products.
14. Jubilant
- Loại từ: Tính từ (Adjective)
- Nghĩa: Vui mừng
- Ví dụ: The team was jubilant after winning the championship.
15. Keen
- Loại từ: Tính từ (Adjective)
- Nghĩa: Sắc sảo
- Ví dụ: She has a keen interest in science.
16. Linger
- Loại từ: Động từ (Verb)
- Nghĩa: Lảng vảng
- Ví dụ: The smell of coffee lingered in the air.
17. Meticulous
- Loại từ: Tính từ (Adjective)
- Nghĩa: Tỉ mỉ
- Ví dụ: He is meticulous about details in his work.
18. Nonchalant
- Loại từ: Tính từ (Adjective)
- Nghĩa: Thờ ơ
- Ví dụ: She acted nonchalant despite the bad news.
19. Oblivious
- Loại từ: Tính từ (Adjective)
- Nghĩa: Không để ý
- Ví dụ: He was oblivious to the noise around him.
20. Pragmatic
- Loại từ: Tính từ (Adjective)
- Nghĩa: Thực tế
- Ví dụ: We need a pragmatic solution to this problem.
21. Quaint
- Loại từ: Tính từ (Adjective)
- Nghĩa: Cổ kính
- Ví dụ: The village has a quaint charm.
22. Revere
- Loại từ: Động từ (Verb)
- Nghĩa: Tôn kính
- Ví dụ: He is revered as a national hero.
23. Serene
- Loại từ: Tính từ (Adjective)
- Nghĩa: Thanh bình
- Ví dụ: The lake looked serene in the morning light.
24. Tenacious
- Loại từ: Tính từ (Adjective)
- Nghĩa: Kiên trì
- Ví dụ: Her tenacious attitude helped her succeed.
25. Ubiquitous
- Loại từ: Tính từ (Adjective)
- Nghĩa: Có mặt khắp nơi
- Ví dụ: Smartphones are ubiquitous nowadays.
26. Vex
- Loại từ: Động từ (Verb)
- Nghĩa: Làm bực mình
- Ví dụ: The constant noise vexed him.
27. Whimsical
- Loại từ: Tính từ (Adjective)
- Nghĩa: Kỳ quặc
- Ví dụ: She has a whimsical sense of humor.
28. Xenial
- Loại từ: Tính từ (Adjective)
- Nghĩa: Hiếu khách
- Ví dụ: The xenial host welcomed us warmly.
29. Yearn
- Loại từ: Động từ (Verb)
- Nghĩa: Khao khát
- Ví dụ: He yearned for adventure.
30. Zealous
- Loại từ: Tính từ (Adjective)
- Nghĩa: Nhiệt tình
- Ví dụ: She is a zealous supporter of human rights.