Skip to main content

30 Từ vựng Tiếng Anh chủ đề General Business

1. Imply

  • Loại từ: Động từ (Verb)
  • Nghĩa: Ngụ ý, ám chỉ
  • Ví dụ: His silence implied agreement.

2. Inspire

  • Loại từ: Động từ (Verb)
  • Nghĩa: Truyền cảm hứng
  • Ví dụ: Her speech inspired many young people to pursue their dreams.

3. Establish

  • Loại từ: Động từ (Verb)
  • Nghĩa: Thành lập, thiết lập
  • Ví dụ: The company was established in 1995.

4. Consider

  • Loại từ: Động từ (Verb)
  • Nghĩa: Cân nhắc, xem xét
  • Ví dụ: We need to consider all options before deciding.

5. Convince

  • Loại từ: Động từ (Verb)
  • Nghĩa: Thuyết phục
  • Ví dụ: She convinced me to join the project.

6. Demonstrate

  • Loại từ: Động từ (Verb)
  • Nghĩa: Chứng minh, biểu diễn
  • Ví dụ: The teacher demonstrated how to solve the problem.

7. Evaluate

  • Loại từ: Động từ (Verb)
  • Nghĩa: Đánh giá
  • Ví dụ: We need to evaluate the results of the experiment.

8. Overcrowded

  • Loại từ: Tính từ (Adjective)
  • Nghĩa: Quá đông đúc
  • Ví dụ: The bus was overcrowded during rush hour.

9. Engage

  • Loại từ: Động từ (Verb)
  • Nghĩa: Thu hút, tham gia
  • Ví dụ: The teacher tried to engage students in the discussion.

10. Substitute

  • Loại từ: Danh từ (Noun) / Động từ (Verb)
  • Nghĩa: Người/vật thay thế (n), thay thế (v)
  • Ví dụ:
    • We used honey as a substitute for sugar. (Noun)
    • Can you substitute for me at the meeting? (Verb)

11. Current

  • Loại từ: Tính từ (Adjective) / Danh từ (Noun)
  • Nghĩa: Hiện tại (adj), dòng chảy (n)
  • Ví dụ:
    • The current situation is challenging. (Adj)
    • The river has a strong current. (Noun)

12. Satisfy

  • Loại từ: Động từ (Verb)
  • Nghĩa: Làm hài lòng, thỏa mãn
  • Ví dụ: The meal satisfied my hunger completely.

13. Compete

  • Loại từ: Động từ (Verb)
  • Nghĩa: Cạnh tranh
  • Ví dụ: Athletes from many countries will compete in the Olympics.

14. Consumable

  • Loại từ: Danh từ (Noun) / Tính từ (Adjective)
  • Nghĩa: Vật phẩm tiêu dùng (n), có thể tiêu thụ được (adj)
  • Ví dụ: Office supplies are considered consumables.

15. Reputation

  • Loại từ: Danh từ (Noun)
  • Nghĩa: Danh tiếng
  • Ví dụ: The restaurant has a reputation for excellent service.

16. Cancel

  • Loại từ: Động từ (Verb)
  • Nghĩa: Hủy bỏ
  • Ví dụ: They had to cancel the flight due to bad weather.

17. Market

  • Loại từ: Danh từ (Noun) / Động từ (Verb)
  • Nghĩa: Thị trường (n), tiếp thị (v)
  • Ví dụ:
    • The housing market is booming. (Noun)
    • We need to market this product better. (Verb)

18. Consumer

  • Loại từ: Danh từ (Noun)
  • Nghĩa: Người tiêu dùng
  • Ví dụ: Consumer demand affects product prices.

19. Gather

  • Loại từ: Động từ (Verb)
  • Nghĩa: Tập hợp, thu thập
  • Ví dụ: We gathered information for our research.

20. Accumulate

  • Loại từ: Động từ (Verb)
  • Nghĩa: Tích lũy
  • Ví dụ: Dust had accumulated on the old books.

21. Conclude

  • Loại từ: Động từ (Verb)
  • Nghĩa: Kết luận, kết thúc
  • Ví dụ: The speaker concluded her presentation with a powerful quote.

22. Cover

  • Loại từ: Động từ (Verb) / Danh từ (Noun)
  • Nghĩa: Che phủ (v), bìa (n)
  • Ví dụ:
    • Please cover the food to keep it warm. (Verb)
    • The book has a beautiful cover. (Noun)

23. Committee

  • Loại từ: Danh từ (Noun)
  • Nghĩa: Ủy ban
  • Ví dụ: The planning committee meets every Tuesday.

24. Reflect

  • Loại từ: Động từ (Verb)
  • Nghĩa: Phản chiếu, suy ngẫm
  • Ví dụ:
    • The lake reflects the mountains. (Physical)
    • I need time to reflect on this decision. (Mental)

25. Political

  • Loại từ: Tính từ (Adjective)
  • Nghĩa: Thuộc về chính trị
  • Ví dụ: The country is facing political instability.

26. Consequence

  • Loại từ: Danh từ (Noun)
  • Nghĩa: Hậu quả
  • Ví dụ: He had to face the consequences of his actions.

27. Vary

  • Loại từ: Động từ (Verb)
  • Nghĩa: Thay đổi, khác nhau
  • Ví dụ: Prices vary depending on the season.

28. Indicate

  • Loại từ: Động từ (Verb)
  • Nghĩa: Chỉ ra, biểu thị
  • Ví dụ: The sign indicates the direction to the hospital.

29. Inference

  • Loại từ: Danh từ (Noun)
  • Nghĩa: Suy luận
  • Ví dụ: What inference can we draw from these data?

30. Blushed

  • Loại từ: Động từ (Verb - past tense)
  • Nghĩa: Đỏ mặt (vì ngượng)
  • Ví dụ: She blushed when he complimented her.